công chứng thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản pháp lý do công chứng viên lập: "công chứng thư" là một loại văn bản chính thức, có giá trị pháp lý, được lập bởi công chứng viên có thẩm quyền, nhằm xác nhận tính hợp pháp của một giao dịch, sự kiện hoặc thỏa thuận giữa các bên. Nó thường được sử dụng để chứng thực chữ ký, nội dung hợp đồng, hoặc các tài liệu quan trọng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công chứng thư này xác nhận quyền sở hữu tài sản của ông Nam. (Văn bản pháp lý này chứng nhận ông Nam là chủ sở hữu hợp pháp của tài sản.)
- Các bên cần ký vào công chứng thư để giao dịch có hiệu lực. (Các bên liên quan phải ký vào văn bản do công chứng viên lập để giao dịch được công nhận về mặt pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lập công chứng thư": hành động tạo ra một văn bản pháp lý thông qua công chứng viên.
- Luật sư khuyên khách hàng nên lập công chứng thư cho di chúc. (Luật sư đề xuất khách hàng tạo văn bản pháp lý có chứng nhận cho di chúc của mình.)
"Hiệu lực của công chứng thư": giá trị pháp lý mà công chứng thư mang lại.
- Hiệu lực của công chứng thư chỉ được công nhận khi có chữ ký của công chứng viên. (Giá trị pháp lý của văn bản này chỉ có hiệu lực nếu có chữ ký của người có thẩm quyền chứng nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Công chứng (danh từ): hành động chứng nhận tính hợp pháp của một văn bản hoặc giao dịch.
- Văn phòng công chứng là nơi thực hiện các thủ tục chứng nhận. (Nơi thực hiện việc xác nhận tính hợp pháp của tài liệu.)
Chứng thư (danh từ): văn bản chính thức chứng nhận một sự kiện hoặc quyền lợi.
- Chứng thư nhà đất là giấy tờ chứng minh quyền sở hữu. (Văn bản chính thức về quyền sở hữu bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Văn bản công chứng: một thuật ngữ khác để chỉ công chứng thư, nhấn mạnh vào tính chất văn bản của nó.
- Giấy tờ chứng thực: tài liệu được xác nhận tính xác thực bởi cơ quan có thẩm quyền.
Thành ngữ liên quan
- Công chứng thư có giá trị như bản chính: công chứng thư được coi là có hiệu lực pháp lý tương đương với bản gốc.
- Bản sao công chứng thư có giá trị như bản chính trong các thủ tục hành chính. (Bản sao của văn bản pháp lý này được chấp nhận như bản gốc trong các giao dịch nhà nước.)